Cách dùng "有本事你弄死我啊" (yǒu běn shì nǐ nòng sǐ wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
有本事你弄死我啊
Có giỏi thì anh giết tôi đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
huí qù wǒ jiù cí zhí zhè lǐ shì guǎng zhōu dào chù dōu yǒu jiān kòng
回去我就辞职 这里是广州 到处都有监控
“Về tôi sẽ nghỉ việc Đây là Quảng Châu Đâu đâu cũng có camera giám sát”
LINE 0236:28
PLAYING SCENEyǒu有
běn本
shì事
nǐ你
nòng弄
sǐ死
wǒ我
a啊
“Có giỏi thì anh giết tôi đi”
LINE 0336:32
shì是
wǒ我
cuò错
le了
“Là tôi sai rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s