Cách dùng "那你们就一起死" (nà nǐ men jiù yì qǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那你们就一起死
nà nǐ men jiù yì qǐ sǐ
vậy thì các ngươi cùng chết đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
3:13
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然你不杀她 | jì rán nǐ bù shā tā | Ngươi đã không giết cô ta, |
| 2▶ | 那你们就一起死 | nà nǐ men jiù yì qǐ sǐ | vậy thì các ngươi cùng chết đi. |
| 3 | 韩校尉 你带人继续侦察 | hán xiào wèi nǐ dài rén jì xù zhēn chá | Hàn hiệu úy, ngươi dẫn người tiếp tục trinh sát, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù lián zhǎo dào wǒ mìng mén de běn shì dōu méi yǒu mathì ngươi còn không có cả bản lĩnh tìm tử huyệt của ta sao?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē shāng hěn kuài jiù huì zì jǐ huī fù hǎo deNhững vết thương này sẽ tự hồi phục rất nhanh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
jué duì bú huì zuò rèn hé shāng hài nǐ de shì qíngtuyệt đối không làm bất cứ chuyện gì tổn hại đến cô.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián kàn nǐ quán shēn xīn shāng jiù shāngTrước kia thấy trên người ngươi chồng chất vết thương cũ mới

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì zì jǐ zhēn zhēn qiè qiè tǐ yàn le yī huí cái fā xiànNhưng khi bản thân thật sự trải nghiệm một lần mới phát hiện

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s