Cách dùng "杀了她 你就可以上战场了" (shā le tā nǐ jiù kě yǐ shàng zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
杀了她 你就可以上战场了
Giết cô ta là đệ có thể ra chiến trường rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
2:02
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不是想上战场吗 | nǐ bú shì xiǎng shàng zhàn chǎng ma | Chẳng phải đệ muốn ra chiến trường sao? |
| 2▶ | 杀了她 你就可以上战场了 | shā le tā nǐ jiù kě yǐ shàng zhàn chǎng le | Giết cô ta là đệ có thể ra chiến trường rồi. |
| 3 | 快 快 杀了她 杀了她 快 杀了她 | kuài kuài shā le tā shā le tā kuài shā le tā | Mau lên, mau lên. Giết cô ta, giết cô ta. Mau lên, giết cô ta đi. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù lián zhǎo dào wǒ mìng mén de běn shì dōu méi yǒu mathì ngươi còn không có cả bản lĩnh tìm tử huyệt của ta sao?

HSK 5
0:03s
zhè xiē shāng hěn kuài jiù huì zì jǐ huī fù hǎo deNhững vết thương này sẽ tự hồi phục rất nhanh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jué duì bú huì zuò rèn hé shāng hài nǐ de shì qíngtuyệt đối không làm bất cứ chuyện gì tổn hại đến cô.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián kàn nǐ quán shēn xīn shāng jiù shāngTrước kia thấy trên người ngươi chồng chất vết thương cũ mới

HSK 5
0:03s
dàn shì zì jǐ zhēn zhēn qiè qiè tǐ yàn le yī huí cái fā xiànNhưng khi bản thân thật sự trải nghiệm một lần mới phát hiện












