Cách dùng "但我还想 垂死挣扎一下" (dàn wǒ hái xiǎng chuí sǐ zhēng zhá yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
但我还想 垂死挣扎一下
Nhưng tôi vẫn muốn giãy giụa lần cuối.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
yuàn dǔ fú shū fáng dōng xiǎo jiě
愿赌服输 房东小姐
“Có chơi có chịu đi, cô chủ nhà.”
LINE 0219:54
PLAYING SCENEdàn wǒ hái xiǎng chuí sǐ zhēng zhá yī xià
但我还想 垂死挣扎一下
“Nhưng tôi vẫn muốn giãy giụa lần cuối.”
LINE 0319:59
zěn me zhēng zhá děng jià jiāo huàn
怎么挣扎 等价交换
“Giãy như thế nào? Có qua có lại.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s
wǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yāTôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè ge guǎi yòng dé bù guò fēn ba bú shì jiào le de maTôi bẻ lái thế này không quá đáng đâu nhỉ? Chẳng phải đã dạy rồi à?

HSK 5
0:03s
lǎo fù jiàn le gè xīn qún a nǐ men kàn yī xià xiōng dì menTân Thư lập nhóm mới, mấy cậu mau xem đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jiā yī yán ér yǒu xìn míng tiān jì de lái xùn liàn[Em cũng vậy.] - [Nhớ giữ lời đấy.] - [Em cũng vậy.] - [Ngày mai nhớ đến tập.] - [Em cũng vậy.]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ gōng huí lái le zěn me zhè me wǎn le hái zài gǎo láiĐi làm về rồi à? Sao muộn thế này rồi mà bà vẫn làm? Nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jǐ hào qù qù kàn a yào bù yào wǒ péi nǐMẹ đi khám ngày nào? Có cần con đi cùng không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men shuō jiào liàn shén me shí hòu lái ya wǒ dōu yǐ jīng pò bù jí dài leMấy cậu nói xem bao giờ thì huấn luyện viên tới nhỉ? [Nhiệt liệt chào mừng HLV Vương Pháp] [Gia nhập đội bóng Trung học Số 8 Hoành Cảnh] Tôi sốt ruột lắm rồi.

HSK 5
0:03s
zhè yàng de hǎo shì jū rán néng luò dào wǒ men tóu shàngKhông ngờ chuyện tốt như vậy lại đến lượt chúng ta hưởng.

HSK 1
0:03s