Cách dùng "我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭" (wǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yā) trong hội thoại tiếng Trung
我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭
Tôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
nǐ你
dōu都
chī吃
là辣
le了
“Cậu cũng ăn cay à?”
LINE 0222:06
PLAYING SCENEwǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yā
我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭
“Tôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.”
LINE 0322:10
wǒ zhè ge guǎi yòng dé bù guò fēn ba bú shì jiào le de ma
我这个拐用得不过分吧 不是教了的吗
“Tôi bẻ lái thế này không quá đáng đâu nhỉ? Chẳng phải đã dạy rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yīng gāi shǔ yú hé lǐ dàn bù yán kē de yāo qiú baChắc đây là yêu cầu hợp lý nhưng không khắt khe rồi nhỉ?

HSK 3
0:03s
rú guǒ xiǎo lín lǎo shī bú huì qí zì xíng chē de huàNếu cô Tiểu Lâm không biết đạp xe đạp

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào rèn shū èr zì zěn me xiětôi còn chưa biết hai chữ "chịu thua" viết thế nào đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sì gè lún zi de píng héng dù bù tài hǎo xié tiáo sù dù kuài bù qǐ láiĐộ cân bằng của bốn bánh không dễ điều chỉnh, ♪ Trong sức hút lặng thầm ♪ tốc độ không nhanh nổi.

HSK 7
0:03s