Cách dùng "我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭" (wǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yā) trong hội thoại tiếng Trung
我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭
Tôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
nǐ你
dōu都
chī吃
là辣
le了
“Cậu cũng ăn cay à?”
LINE 0222:06
PLAYING SCENEwǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yā
我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭
“Tôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.”
LINE 0322:10
wǒ zhè ge guǎi yòng dé bù guò fēn ba bú shì jiào le de ma
我这个拐用得不过分吧 不是教了的吗
“Tôi bẻ lái thế này không quá đáng đâu nhỉ? Chẳng phải đã dạy rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.