Cách dùng "看我怎么让你这种自律的人抓狂" (kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng) trong hội thoại tiếng Trung
看我怎么让你这种自律的人抓狂
[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:40
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le
按规定不能看时间哦 不然你就输了
“Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.”
LINE 0210:45
PLAYING SCENEkàn看
wǒ我
zěn怎
me么
ràng让
nǐ你
zhè这
zhǒng种
zì自
lǜ律
de的
rén人
zhuā抓
kuáng狂
“[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]”
LINE 0310:50
nǐ你
bú不
shì是
xiǎng想
zuò坐
xiǎo小
yā鸭
chuán船
ma吗
“Cô muốn ngồi thuyền đạp vịt cơ mà?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yīng gāi shǔ yú hé lǐ dàn bù yán kē de yāo qiú baChắc đây là yêu cầu hợp lý nhưng không khắt khe rồi nhỉ?

HSK 3
0:03s
rú guǒ xiǎo lín lǎo shī bú huì qí zì xíng chē de huàNếu cô Tiểu Lâm không biết đạp xe đạp

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào rèn shū èr zì zěn me xiětôi còn chưa biết hai chữ "chịu thua" viết thế nào đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sì gè lún zi de píng héng dù bù tài hǎo xié tiáo sù dù kuài bù qǐ láiĐộ cân bằng của bốn bánh không dễ điều chỉnh, ♪ Trong sức hút lặng thầm ♪ tốc độ không nhanh nổi.

HSK 7
0:03s