Cách dùng "气死我了" (qì sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
气死我了
[Tức chết mất.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
xiè le hěn yǒu chéng yì
谢了 很有诚意
“Cảm ơn, thấy rõ thành ý rồi.”
LINE 0235:37
PLAYING SCENEqì气
sǐ死
wǒ我
le了
“[Tức chết mất.]”
LINE 0335:41
chī ba chī ba
吃吧 吃吧
“[Ăn đi, ăn đi.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yīng gāi shǔ yú hé lǐ dàn bù yán kē de yāo qiú baChắc đây là yêu cầu hợp lý nhưng không khắt khe rồi nhỉ?

HSK 3
0:03s
rú guǒ xiǎo lín lǎo shī bú huì qí zì xíng chē de huàNếu cô Tiểu Lâm không biết đạp xe đạp

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào rèn shū èr zì zěn me xiětôi còn chưa biết hai chữ "chịu thua" viết thế nào đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sì gè lún zi de píng héng dù bù tài hǎo xié tiáo sù dù kuài bù qǐ láiĐộ cân bằng của bốn bánh không dễ điều chỉnh, ♪ Trong sức hút lặng thầm ♪ tốc độ không nhanh nổi.

HSK 7
0:03s