Cách dùng "我可以偷偷告诉你一个方法" (wǒ kě yǐ tōu tōu gào sù nǐ yí gè fāng fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以偷偷告诉你一个方法
Tôi có thể lén cho anh biết một mẹo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
hǎo好
ba吧
“Được thôi.”
LINE 0211:05
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
tōu偷
tōu偷
gào告
sù诉
nǐ你
yí一
gè个
fāng方
fǎ法
“Tôi có thể lén cho anh biết một mẹo.”
LINE 0311:10
qí shí ne fēng yě kě yǐ bāng wǒ men jì shí
其实呢 风也可以帮我们计时
“Thực ra gió cũng có thể tính giờ cho chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s
wǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yāTôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè ge guǎi yòng dé bù guò fēn ba bú shì jiào le de maTôi bẻ lái thế này không quá đáng đâu nhỉ? Chẳng phải đã dạy rồi à?

HSK 5
0:03s
lǎo fù jiàn le gè xīn qún a nǐ men kàn yī xià xiōng dì menTân Thư lập nhóm mới, mấy cậu mau xem đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jiā yī yán ér yǒu xìn míng tiān jì de lái xùn liàn[Em cũng vậy.] - [Nhớ giữ lời đấy.] - [Em cũng vậy.] - [Ngày mai nhớ đến tập.] - [Em cũng vậy.]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ gōng huí lái le zěn me zhè me wǎn le hái zài gǎo láiĐi làm về rồi à? Sao muộn thế này rồi mà bà vẫn làm? Nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jǐ hào qù qù kàn a yào bù yào wǒ péi nǐMẹ đi khám ngày nào? Có cần con đi cùng không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men shuō jiào liàn shén me shí hòu lái ya wǒ dōu yǐ jīng pò bù jí dài leMấy cậu nói xem bao giờ thì huấn luyện viên tới nhỉ? [Nhiệt liệt chào mừng HLV Vương Pháp] [Gia nhập đội bóng Trung học Số 8 Hoành Cảnh] Tôi sốt ruột lắm rồi.

HSK 5
0:03s
zhè yàng de hǎo shì jū rán néng luò dào wǒ men tóu shàngKhông ngờ chuyện tốt như vậy lại đến lượt chúng ta hưởng.

HSK 1
0:03s