Cách dùng "相信我吧 很好吃的" (xiāng xìn wǒ ba hěn hǎo chī de) trong hội thoại tiếng Trung
相信我吧 很好吃的
Tin tôi đi. Ngon lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
fú le xiàn zài kāi shǐ wǒ shuō le suàn
服了 现在开始我说了算
“[Bó tay thật!] Từ giờ sẽ do tôi quyết định.”
LINE 0208:14
PLAYING SCENExiāng xìn wǒ ba hěn hǎo chī de
相信我吧 很好吃的
“Tin tôi đi. Ngon lắm.”
LINE 0308:21
lái qǐng màn yòng
来 请慢用
“Nào, chúc ngon miệng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yīng gāi shǔ yú hé lǐ dàn bù yán kē de yāo qiú baChắc đây là yêu cầu hợp lý nhưng không khắt khe rồi nhỉ?

HSK 3
0:03s
rú guǒ xiǎo lín lǎo shī bú huì qí zì xíng chē de huàNếu cô Tiểu Lâm không biết đạp xe đạp

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào rèn shū èr zì zěn me xiětôi còn chưa biết hai chữ "chịu thua" viết thế nào đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sì gè lún zi de píng héng dù bù tài hǎo xié tiáo sù dù kuài bù qǐ láiĐộ cân bằng của bốn bánh không dễ điều chỉnh, ♪ Trong sức hút lặng thầm ♪ tốc độ không nhanh nổi.

HSK 7
0:03s