Cách dùng "装备倒是准备得挺齐全" (zhuāng bèi dǎo shì zhǔn bèi dé tǐng qí quán) trong hội thoại tiếng Trung
装备倒是准备得挺齐全
Chuẩn bị đồ dùng khá đầy đủ đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
yào要
gàn干
má嘛
“Anh muốn làm gì?”
LINE 0202:39
PLAYING SCENEzhuāng装
bèi备
dǎo倒
shì是
zhǔn准
bèi备
dé得
tǐng挺
qí齐
quán全
“Chuẩn bị đồ dùng khá đầy đủ đấy.”
LINE 0302:44
zhè ge yùn dòng shǒu biǎo lián jiē le wǒ de shǒu jī
这个运动手表 连接了我的手机
“Chiếc đồng hồ thể thao này [Đạp xe][Tốc độ trung bình] kết nối với điện thoại của tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo shī yě méi yǒu jiào wǒ men huí qù jì xù xùn liànCô cũng không gọi bọn em quay lại tập tiếp.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zú qiú duì cóng lái jiù zhǐ yǒu wǒ men jǐ gè nǐ men méi bì yào jiā rùtrước giờ đội Bóng đá chỉ có mấy đứa bọn em, thầy cô không cần thiết phải gia nhập sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s