Cách dùng "你们的妈妈更聪明" (nǐ men de mā mā gèng cōng míng) trong hội thoại tiếng Trung
你们的妈妈更聪明
nǐ men de mā mā gèng cōng míng
Nhưng mẹ của các con còn thông minh hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:08
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 馒头 我儿真聪明 | mán tou wǒ ér zhēn cōng míng | Bánh bao. Con mẹ thông minh thật. |
| 2▶ | 你们的妈妈更聪明 | nǐ men de mā mā gèng cōng míng | Nhưng mẹ của các con còn thông minh hơn. |
| 3 | 出去转了一圈 就想到了这个好买卖 | chū qù zhuǎn le yī quān jiù xiǎng dào le zhè ge hǎo mǎi mài | Đi một vòng ngoài kia là nghĩ ra được cái phi vụ hay này rồi. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s