Cách dùng "那所以这次我们按他说的做" (nà suǒ yǐ zhè cì wǒ men àn tā shuō de zuò) trong hội thoại tiếng Trung
那所以这次我们按他说的做
Vậy nên lần này ta làm theo lời anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
dàn shì wǒ xìn tā zhè ge dǎo shì zhī qián xiàng mù dì què dōu bào le
但是我信他 这个倒是 之前项目的确都爆了
“Nhưng tôi tin anh ấy. Cái này thì đúng. Dự án trước đúng là đều bùng nổ.”
LINE 0226:14
PLAYING SCENEnà那
suǒ所
yǐ以
zhè这
cì次
wǒ我
men们
àn按
tā他
shuō说
de的
zuò做
“Vậy nên lần này ta làm theo lời anh ấy.”
LINE 0327:06
zài再
jiǎn检
chá查
zuì最
hòu后
yī一
biàn遍
“Kiểm tra lần cuối đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được