Cách dùng "那所以这次我们按他说的做" (nà suǒ yǐ zhè cì wǒ men àn tā shuō de zuò) trong hội thoại tiếng Trung
那所以这次我们按他说的做
Vậy nên lần này ta làm theo lời anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
dàn shì wǒ xìn tā zhè ge dǎo shì zhī qián xiàng mù dì què dōu bào le
但是我信他 这个倒是 之前项目的确都爆了
“Nhưng tôi tin anh ấy. Cái này thì đúng. Dự án trước đúng là đều bùng nổ.”
LINE 0226:14
PLAYING SCENEnà那
suǒ所
yǐ以
zhè这
cì次
wǒ我
men们
àn按
tā他
shuō说
de的
zuò做
“Vậy nên lần này ta làm theo lời anh ấy.”
LINE 0327:06
zài再
jiǎn检
chá查
zuì最
hòu后
yī一
biàn遍
“Kiểm tra lần cuối đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào tā men zhè me kuài jiù dǎ chéng yī piàn leKhông ngờ... Họ hòa nhập nhanh thế.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé wán zhè zhǒng yì zhì lèi yóu xì zài lái yī bǎ zài lái yī bǎAnh không hợp chơi trò giải đố này. Chơi nữa đi, chơi nữa đi!

HSK 5
0:03s
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

HSK 4
0:03s
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiānHôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dáCông ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

HSK 3
0:03s
mā nǐ jiù bié dān xīn le gōng sī hěn kào pǔMẹ ơi, mẹ đừng lo nữa. Công ty rất đáng tin.

HSK 3
0:03s
nà hǎo ba nà nǐ yí dìng yào zhù yì ān quánThôi được vậy. Vậy con nhất định phải cẩn thận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn tángĐây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yòng dà shù jù mó xíng lái zuò yóu xì shén me yóu xì huǒdùng mô hình dữ liệu lớn làm game. Game nào hot,