Cách dùng "你刚才说去的公司叫什么 腾达" (nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dá) trong hội thoại tiếng Trung
你刚才说去的公司叫什么 腾达
Công ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
nǐ你
zhè这
hái孩
zi子
“Con này.”
LINE 0223:04
PLAYING SCENEnǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dá
你刚才说去的公司叫什么 腾达
“Công ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.”
LINE 0323:08
zhèng bù zhèng guī ya mā mā zhǎo rén diào chá yī xià bié bèi piàn le
正不正规呀 妈妈找人调查一下 别被骗了
“Có chính quy không đấy? Mẹ nhờ người điều tra xem. Đừng để bị lừa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào tā men zhè me kuài jiù dǎ chéng yī piàn leKhông ngờ... Họ hòa nhập nhanh thế.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé wán zhè zhǒng yì zhì lèi yóu xì zài lái yī bǎ zài lái yī bǎAnh không hợp chơi trò giải đố này. Chơi nữa đi, chơi nữa đi!

HSK 5
0:03s
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

HSK 4
0:03s
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiānHôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mā nǐ jiù bié dān xīn le gōng sī hěn kào pǔMẹ ơi, mẹ đừng lo nữa. Công ty rất đáng tin.

HSK 3
0:03s
nà hǎo ba nà nǐ yí dìng yào zhù yì ān quánThôi được vậy. Vậy con nhất định phải cẩn thận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn tángĐây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yòng dà shù jù mó xíng lái zuò yóu xì shén me yóu xì huǒdùng mô hình dữ liệu lớn làm game. Game nào hot,

HSK 6
0:03s
děng dào wèi lái nǐ men jiù huì lǐ jiě wǒ de liáng kǔ yòng xīn leĐợi đến tương lai, các bạn sẽ hiểu tâm ý của tôi.