Cách dùng "它以前还是我的梦想呢 我当时校招没进去" (tā yǐ qián hái shì wǒ de mèng xiǎng ne wǒ dāng shí xiào zhāo méi jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
它以前还是我的梦想呢 我当时校招没进去
Nó từng là ước mơ của tôi đấy Hồi tuyển sinh viên tôi không vào được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
zhēn de shì a dǐng dǐng yǒu míng de tiān huǒ a méi xiǎng dào jiù zhè
真的是啊 鼎鼎有名的天火啊 没想到就这
“Thật sự là vậy Thiên Hỏa lừng danh ấy Không ngờ chỉ có thế”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEtā yǐ qián hái shì wǒ de mèng xiǎng ne wǒ dāng shí xiào zhāo méi jìn qù
它以前还是我的梦想呢 我当时校招没进去
“Nó từng là ước mơ của tôi đấy Hồi tuyển sinh viên tôi không vào được”
LINE 0311:10
wǒ nán shòu le hǎo jiǔ diàn nǎo pèi zhì chà yuán gōng chī dōng xī hái yào bèi mà
我难受了好久 电脑配置差 员工吃东西还要被骂
“tôi buồn suốt một thời gian dài Cấu hình máy tính tệ Nhân viên ăn đồ còn bị mắng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được

HSK 3
0:03s