Cách dùng "都能去树懒健身当教练了" (dōu néng qù shù lǎn jiàn shēn dāng jiào liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
都能去树懒健身当教练了
Đều có thể đi Fitness Con Lười làm HLV rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:13
bāo包
gē哥
huí回
lái来
shì是
bǐ比
shàng上
cì次
jiē结
shí实
le了
a啊
“Anh Bao về trông chắc khỏe hơn lần trước”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEdōu都
néng能
qù去
shù树
lǎn懒
jiàn健
shēn身
dāng当
jiào教
liàn练
le了
“Đều có thể đi Fitness Con Lười làm HLV rồi”
LINE 0318:19
shù lǎn jiàn shēn shù lǎn jiàn shēn shì shén me a
树懒健身 树懒健身是什么啊
“Fitness Con Lười Fitness Con Lười là cái gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?