Cách dùng "都能去树懒健身当教练了" (dōu néng qù shù lǎn jiàn shēn dāng jiào liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
都能去树懒健身当教练了
Đều có thể đi Fitness Con Lười làm HLV rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:13
bāo包
gē哥
huí回
lái来
shì是
bǐ比
shàng上
cì次
jiē结
shí实
le了
a啊
“Anh Bao về trông chắc khỏe hơn lần trước”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEdōu都
néng能
qù去
shù树
lǎn懒
jiàn健
shēn身
dāng当
jiào教
liàn练
le了
“Đều có thể đi Fitness Con Lười làm HLV rồi”
LINE 0318:19
shù lǎn jiàn shēn shù lǎn jiàn shēn shì shén me a
树懒健身 树懒健身是什么啊
“Fitness Con Lười Fitness Con Lười là cái gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài zuò de xīn yóu xì mǎ shàng jiù yào fā shòu le xiàn zài hěn zhòng yàoGame mới tôi đang làm sắp phát hành rồi Bây giờ rất quan trọng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu hé còu hé jiǔ xīn qiǎo kè lì děng xià cìTạm được thôi. Sô-cô-la nhân rượu. Đợi lần sau.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiáo lǎo shī bú shì shì wán le yī xià yóu xì ma tí chū le jǐ gè wèn tíThầy Kiều đã thử chơi game rồi đúng không? Đã đưa ra vài vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bānCảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiù huí qù hǎo hǎo gēn wǒ de fù mǔ liáo yī liáoTôi về ngay đây. Sẽ nói chuyện tử tế với bố mẹ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jǐ gè hǎo yòng de zhuāng bèi jiā qiáng nà xiēChỉ có vài trang bị dùng tốt. Tăng cường những cái.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái jiā qiáng le ne wǒ bǎ hòu miàn de nán dù shēng gāo leLại còn được tăng cường nữa. Tôi tăng độ khó phía sau lên.

HSK 5
0:03s
nà qián miàn de nán dù bù jiù jiàng dī le maThế thì độ khó phía trước chẳng phải giảm rồi sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ zhī qián hái jiàn yì nǐ zhēn zhuó yī xiàThế trước đây tôi còn đề nghị anh cân nhắc.