Cách dùng "放个完整的吧 收到" (fàng gè wán zhěng de ba shōu dào) trong hội thoại tiếng Trung

fàngwánzhěngdeba shōudào

cho nghỉ trọn vẹn đi Nhận được

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
zhè ge yuè dà jiā yì zhí shì zhàn bèi zhuàng tài zhè ge zhōu mò

这个月大家一直是战备状态 这个周末

Cả tháng mọi người luôn trạng thái chiến đấu Cuối tuần này

LINE 0240:49
PLAYING SCENE
fàng gè wán zhěng de ba shōu dào

放个完整的吧 收到

cho nghỉ trọn vẹn đi Nhận được

LINE 0341:09
yuán mèng chuàng tóu nà biān diàn huà tíng gēn shù lǎn jiàn shēn dōu zài kuī

圆梦创投那边 电话亭跟树懒健身都在亏

Bên Đầu tư Viên Mộng bốt điện thoại và Fitness Con Lười đều lỗ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp40:49
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 5 of 12)
是是 我也经常这样
HSK 2
0:03s
shì shì wǒ yě jīng cháng zhè yàngPhải phải, tôi cũng hay như vậy
如果没什么问题 我们就继续推进
HSK 5
0:03s
rú guǒ méi shén me wèn tí wǒ men jiù jì xù tuī jìnNếu không có vấn đề gì chúng ta cứ tiếp tục tiến hành
后面还得谈一个 好莱坞的项目呢 得先走了
HSK 5
0:03s
hòu miàn hái dé tán yí gè hǎo lái wù de xiàng mù ne dé xiān zǒu lePhía sau còn phải bàn một dự án của Hollywood nữa Phải đi trước đây
回到现代社会的感觉真好
HSK 5
0:03s
huí dào xiàn dài shè huì de gǎn jué zhēn hǎoCảm giác trở về xã hội hiện đại thật tuyệt
我回来了
HSK 2
0:03s
wǒ huí lái leTôi về rồi
请慢用 谢谢
HSK 3
0:03s
qǐng màn yòng xiè xièXin mời dùng từ từ Cảm ơn
我在外面有多想这一口 太可怜了
HSK 6
0:03s
wǒ zài wài miàn yǒu duō xiǎng zhè yī kǒu tài kě lián leTôi ở ngoài nhớ món này cỡ nào Tội nghiệp quá
旅行几天是消遣
HSK 7
0:03s
lǚ xíng jǐ tiān shì xiāo qiǎnĐi du lịch vài ngày là giải trí
这成年累月在外边 恐怕我也受不了啊 是的呀
HSK 5
0:03s
zhè chéng nián lěi yuè zài wài biān kǒng pà wǒ yě shòu bù liǎo a shì de yaChứ cả năm tháng ở ngoài kia E rằng tôi cũng không chịu nổi Đúng vậy đó
包哥回来是比上次结实了啊
HSK 6
0:03s
bāo gē huí lái shì bǐ shàng cì jiē shí le aAnh Bao về trông chắc khỏe hơn lần trước
都能去树懒健身当教练了
HSK 4
0:03s
dōu néng qù shù lǎn jiàn shēn dāng jiào liàn leĐều có thể đi Fitness Con Lười làm HLV rồi
树懒健身 树懒健身是什么啊
HSK 4
0:03s
shù lǎn jiàn shēn shù lǎn jiàn shēn shì shén me aFitness Con Lười Fitness Con Lười là cái gì vậy?
树懒健身 是裴总新投资的健身房
HSK 6
0:03s
shù lǎn jiàn shēn shì péi zǒng xīn tóu zī de jiàn shēn fángFitness Con Lười là phòng gym Sếp Pei mới đầu tư
要命了 我感觉我跟这个社会脱节了
HSK 7
0:03s
yào mìng le wǒ gǎn jué wǒ gēn zhè ge shè huì tuō jié leChết thật Tôi cảm thấy mình lạc hậu với xã hội rồi
你们知道吗 裴总要求我每个景点都要去
HSK 4
0:03s
nǐ men zhī dào ma péi zǒng yāo qiú wǒ měi gè jǐng diǎn dōu yào qùCác bạn biết không Sếp Pei yêu cầu tôi điểm tham quan nào cũng phải đến
还要跟当地人交流 还要拍视频打卡
HSK 6
0:03s
hái yào gēn dāng dì rén jiāo liú hái yào pāi shì pín dǎ kǎCòn phải giao lưu với người địa phương Lại còn phải quay video check-in
我没有一天可以在酒店 安安心心地待着的
HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu yī tiān kě yǐ zài jiǔ diàn ān ān xīn xīn dì dài zhe deTôi không có một ngày nào ở khách sạn mà được ở yên ổn cả
国外的信号还不好 我感觉跟你们都要断联了
HSK 4
0:03s
guó wài de xìn hào hái bù hǎo wǒ gǎn jué gēn nǐ men dōu yào duàn lián leTín hiệu ở nước ngoài lại không tốt Tôi cảm thấy sắp mất liên lạc với các bạn rồi
你们给我讲讲 公司还有什么事情 是我不知道的
HSK 2
0:03s
nǐ men gěi wǒ jiǎng jiǎng gōng sī hái yǒu shén me shì qíng shì wǒ bù zhī dào deCác bạn kể cho tôi nghe đi Công ty còn có chuyện gì mà tôi không biết
回头是岸马上就要出测试版了
HSK 3
0:03s
huí tóu shì àn mǎ shàng jiù yào chū cè shì bǎn le"Quay đầu là bờ" sắp ra bản thử nghiệm rồi