Cách dùng "忙得过来 那我就放心了" (máng dé guò lái nà wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
忙得过来 那我就放心了
Đảm đương được ạ Vậy tôi yên tâm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
nǐ hái máng dé guò lái ma xiǎo táng
你还忙得过来吗 小唐
“Tiểu Đường, cậu có đảm đương nổi không?”
LINE 0210:07
PLAYING SCENEmáng dé guò lái nà wǒ jiù fàng xīn le
忙得过来 那我就放心了
“Đảm đương được ạ Vậy tôi yên tâm rồi”
LINE 0310:10
zhè qún xué dì men què shí yīng gāi duàn liàn yī xià néng lì le
这群学弟们 确实应该锻炼一下能力了
“Nhóm học đệ này thực sự nên rèn luyện năng lực một chút”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?