Cách dùng "忙得过来 那我就放心了" (máng dé guò lái nà wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
忙得过来 那我就放心了
Đảm đương được ạ Vậy tôi yên tâm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
nǐ hái máng dé guò lái ma xiǎo táng
你还忙得过来吗 小唐
“Tiểu Đường, cậu có đảm đương nổi không?”
LINE 0210:07
PLAYING SCENEmáng dé guò lái nà wǒ jiù fàng xīn le
忙得过来 那我就放心了
“Đảm đương được ạ Vậy tôi yên tâm rồi”
LINE 0310:10
zhè qún xué dì men què shí yīng gāi duàn liàn yī xià néng lì le
这群学弟们 确实应该锻炼一下能力了
“Nhóm học đệ này thực sự nên rèn luyện năng lực một chút”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù fàng xīn hǎo le ya yǒu shén me yóu xì néng nán dǎo wǒ de laAnh cứ yên tâm đi mà Có game nào làm khó được tôi chứ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē shì shí hòu le fàng dà zhāo fàng dà zhāoAnh Bao Đến lúc rồi Xả đại chiêu Xả đại chiêu

HSK 6
0:03s
fàng bù chū lái a fàng dà zhāo a bāo gē bāo gē fàng dà zhāoXả không ra đây Xả đại chiêu đi, anh Bao Anh Bao Xả đại chiêu

HSK 5
0:03s
bāo gē fàng dà zhāo a fàng bù chū lái ya bāo gē xiàn zài kuàiAnh Bao, xả đại chiêu đi Xả không ra đây Anh Bao Bây giờ, nhanh lên

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bāo gē jiā yóu jiā yóu bāo gē jiā yóu jiā yóuAnh Bao cố lên Cố lên Anh Bao cố lên Cố lên

HSK 4
0:03s
zhè shén me qíng kuàng a wǒ fàng chū lái le ma bú shìCái tình huống gì thế này? Tôi xả ra chưa? Không phải

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shì péi zǒng yāo qiú jiā rù de cháo fěng xì tǒngĐây là hệ thống chế nhạo Sếp Pei yêu cầu thêm vào

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
Game over( yóu xì jié shù ) nǐ kǎ dài yaGame over (Trò chơi kết thúc) Anh bị kẹt băng à?

HSK 6
0:03s
bèi shī bèi chéng zhè yàng zěn me bì yè deNgâm thơ mà như thế này Thế tốt nghiệp kiểu gì?