Cách dùng "确实造成了很大的亏空" (què shí zào chéng le hěn dà de kuī kōng) trong hội thoại tiếng Trung

quèshízàochénglehěndekuīkōng

thực sự tạo ra khoản lỗ lớn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
zhōng diǎn wǎng wén yě zài péi huí tóu shì àn zhè ge xiàng mù zhì zuò chéng běn jí gāo

终点网文也在赔 回头是岸这个项目 制作成本极高

Trạm Cuối Truyện Mạng cũng đang lỗ Dự án "Quay đầu là bờ" chi phí sản xuất cực cao

LINE 0241:17
PLAYING SCENE
què
shí
zào
chéng
le
hěn
de
kuī
kōng

thực sự tạo ra khoản lỗ lớn

LINE 0341:20
xiàn zài xiàng mù yǐ jīng shàng xiàn yuè dǐ jiù shì jié suàn rì bù chū yì wài

现在项目已经上线 月底就是结算日 不出意外

Giờ dự án đã ra mắt Cuối tháng là ngày quyết toán Không có gì bất ngờ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp41:17
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 12 of 12)
当大米饭吃了 㧟几勺
HSK 4
0:03s
dāng dà mǐ fàn chī le kuǎi jǐ sháocoi như cơm trắng mà ăn Xúc vài thìa
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.
林大厨你也辛苦了 早点休息 好的
HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.
是不是菜园子
HSK 3
0:03s
shì bú shì cài yuán ziĐúng không phải là vườn rau sao?
路知遥是来过这吧
HSK 2
0:03s
lù zhī yáo shì lái guò zhè baLộ Tri Dao đã từng đến đây đúng không?
阿遥的同款农场就在里面
HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.
冲啊 走
HSK 5
0:03s
chōng a zǒuXông lên nào! Đi thôi!
没事吧 林大厨 这些都是什么人啊
HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?