Cách dùng "确实造成了很大的亏空" (què shí zào chéng le hěn dà de kuī kōng) trong hội thoại tiếng Trung

quèshízàochénglehěndekuīkōng

thực sự tạo ra khoản lỗ lớn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
zhōng diǎn wǎng wén yě zài péi huí tóu shì àn zhè ge xiàng mù zhì zuò chéng běn jí gāo

终点网文也在赔 回头是岸这个项目 制作成本极高

Trạm Cuối Truyện Mạng cũng đang lỗ Dự án "Quay đầu là bờ" chi phí sản xuất cực cao

LINE 0241:17
PLAYING SCENE
què
shí
zào
chéng
le
hěn
de
kuī
kōng

thực sự tạo ra khoản lỗ lớn

LINE 0341:20
xiàn zài xiàng mù yǐ jīng shàng xiàn yuè dǐ jiù shì jié suàn rì bù chū yì wài

现在项目已经上线 月底就是结算日 不出意外

Giờ dự án đã ra mắt Cuối tháng là ngày quyết toán Không có gì bất ngờ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp41:17
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 2 of 12)
我怎么又干回销售行业了
HSK 5
0:03s
wǒ zěn me yòu gàn huí xiāo shòu háng yè leSao tôi lại quay về nghề bán hàng rồi?
对了 娅玲姐
HSK 1
0:03s
duì le yà líng jiěÀ, chị Yaling.
不做业绩要求哦
HSK 7
0:03s
bù zuò yè jì yāo qiú óKhông yêu cầu doanh số đâu.
我还是可以在这个行业 打转一下的
HSK 5
0:03s
wǒ hái shì kě yǐ zài zhè ge háng yè dǎ zhuàn yī xià de...tôi vẫn có thể trong ngành này... ...quanh quẩn một chút được.
裴总是这么计划的
HSK 4
0:03s
péi zǒng shì zhè me jì huà deSếp Pei có kế hoạch thế này.
您好 我们健身房 没有最后一组这一说
HSK 4
0:03s
nín hǎo wǒ men jiàn shēn fáng méi yǒu zuì hòu yī zǔ zhè yī shuōXin chào. Phòng gym chúng tôi... ...không có khái niệm "hiệp cuối".
啥意思啊 办卡不让办吗
HSK 3
0:03s
shá yì si a bàn kǎ bù ràng bàn maÝ là sao? Làm thẻ không được à?
不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了
HSK 5
0:03s
bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng leKhông, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...
不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行
HSK 3
0:03s
bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.
不还是不让人办吗 你们这么大个健身房
HSK 4
0:03s
bù hái shì bù ràng rén bàn ma nǐ men zhè me dà gè jiàn shēn fángVẫn là không cho người ta làm thẻ mà. Các anh phòng gym to thế này...
锻炼结束以后 扫码付费即可
HSK 7
0:03s
duàn liàn jié shù yǐ hòu sǎo mǎ fù fèi jí kěSau khi tập xong... ...quét mã thanh toán là được.
早这么说不就明白了吗 那我扫一个
HSK 3
0:03s
zǎo zhè me shuō bù jiù míng bái le ma nà wǒ sǎo yí gèNói thế này sớm hơn thì đã hiểu rồi. Thế tôi quét một cái.
想吃就吃 想喝就喝
HSK 2
0:03s
xiǎng chī jiù chī xiǎng hē jiù hēMuốn ăn thì ăn, muốn uống thì uống
田店长 我之前的职业生涯告诉我
HSK 7
0:03s
tián diàn zhǎng wǒ zhī qián de zhí yè shēng yá gào sù wǒĐiền quản lý Sự nghiệp trước đây của tôi nói với tôi rằng
裴总完全走了反方向 顾客来健身
HSK 5
0:03s
péi zǒng wán quán zǒu le fǎn fāng xiàng gù kè lái jiàn shēnSếp Pei hoàn toàn đi ngược lại Khách hàng đến phòng gym
我多年的从业经验都崩塌了
HSK 6
0:03s
wǒ duō nián de cóng yè jīng yàn dōu bēng tā leKinh nghiệm nhiều năm của tôi sụp đổ hết rồi
但裴总说要这么办的
HSK 3
0:03s
dàn péi zǒng shuō yào zhè me bàn deNhưng Sếp Pei bảo phải làm thế
那健身教练就我一个也不够啊
HSK 4
0:03s
nà jiàn shēn jiào liàn jiù wǒ yí gè yě bù gòu aVậy chỉ mình tôi làm HLV thì sao đủ
之前的都辞职了 总得请一些新的来啊
HSK 5
0:03s
zhī qián de dōu cí zhí le zǒng děi qǐng yī xiē xīn de lái aMấy người trước đều nghỉ việc rồi Phải mời thêm người mới chứ
裴总说他已经有人选了
HSK 7
0:03s
péi zǒng shuō tā yǐ jīng yǒu rén xuǎn leSếp Pei nói đã có nhân tuyển rồi