Cách dùng "他一直在等一个什么人" (tā yì zhí zài děng yí gè shén me rén) trong hội thoại tiếng Trung
他一直在等一个什么人
anh ta luôn chờ đợi một ai đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:53
yě也
xǔ许
a啊
“Có lẽ”
LINE 0231:55
PLAYING SCENEtā他
yì一
zhí直
zài在
děng等
yí一
gè个
shén什
me么
rén人
“anh ta luôn chờ đợi một ai đó”
LINE 0331:59
yí gè zhēn zhèng néng gòu dú dǒng tā néng gòu liǎo jiě tā de rén
一个真正能够读懂他 能够了解他的人
“một người thực sự có thể đọc hiểu anh ta có thể thấu hiểu anh ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?