Cách dùng "他一直在等一个什么人" (tā yì zhí zài děng yí gè shén me rén) trong hội thoại tiếng Trung
他一直在等一个什么人
anh ta luôn chờ đợi một ai đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:53
yě也
xǔ许
a啊
“Có lẽ”
LINE 0231:55
PLAYING SCENEtā他
yì一
zhí直
zài在
děng等
yí一
gè个
shén什
me么
rén人
“anh ta luôn chờ đợi một ai đó”
LINE 0331:59
yí gè zhēn zhèng néng gòu dú dǒng tā néng gòu liǎo jiě tā de rén
一个真正能够读懂他 能够了解他的人
“một người thực sự có thể đọc hiểu anh ta có thể thấu hiểu anh ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài zuò de xīn yóu xì mǎ shàng jiù yào fā shòu le xiàn zài hěn zhòng yàoGame mới tôi đang làm sắp phát hành rồi Bây giờ rất quan trọng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu hé còu hé jiǔ xīn qiǎo kè lì děng xià cìTạm được thôi. Sô-cô-la nhân rượu. Đợi lần sau.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiáo lǎo shī bú shì shì wán le yī xià yóu xì ma tí chū le jǐ gè wèn tíThầy Kiều đã thử chơi game rồi đúng không? Đã đưa ra vài vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bānCảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiù huí qù hǎo hǎo gēn wǒ de fù mǔ liáo yī liáoTôi về ngay đây. Sẽ nói chuyện tử tế với bố mẹ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jǐ gè hǎo yòng de zhuāng bèi jiā qiáng nà xiēChỉ có vài trang bị dùng tốt. Tăng cường những cái.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái jiā qiáng le ne wǒ bǎ hòu miàn de nán dù shēng gāo leLại còn được tăng cường nữa. Tôi tăng độ khó phía sau lên.

HSK 5
0:03s
nà qián miàn de nán dù bù jiù jiàng dī le maThế thì độ khó phía trước chẳng phải giảm rồi sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ zhī qián hái jiàn yì nǐ zhēn zhuó yī xiàThế trước đây tôi còn đề nghị anh cân nhắc.