Cách dùng "这个不报了 这几个都不报了啊" (zhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a) trong hội thoại tiếng Trung

zhègebàole zhèdōubàolea

Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:32
chéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù

成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付

Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả

LINE 0241:36
PLAYING SCENE
zhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a

这个不报了 这几个都不报了啊

Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa

LINE 0341:40
jiā
dōu
xīn
le

Mọi người đều vất vả rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp41:36
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 12 of 12)
当大米饭吃了 㧟几勺
HSK 4
0:03s
dāng dà mǐ fàn chī le kuǎi jǐ sháocoi như cơm trắng mà ăn Xúc vài thìa
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.
林大厨你也辛苦了 早点休息 好的
HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.
是不是菜园子
HSK 3
0:03s
shì bú shì cài yuán ziĐúng không phải là vườn rau sao?
路知遥是来过这吧
HSK 2
0:03s
lù zhī yáo shì lái guò zhè baLộ Tri Dao đã từng đến đây đúng không?
阿遥的同款农场就在里面
HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.
冲啊 走
HSK 5
0:03s
chōng a zǒuXông lên nào! Đi thôi!
没事吧 林大厨 这些都是什么人啊
HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?