Cách dùng "这个不报了 这几个都不报了啊" (zhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a) trong hội thoại tiếng Trung
这个不报了 这几个都不报了啊
Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:32
chéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
“Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả”
LINE 0241:36
PLAYING SCENEzhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a
这个不报了 这几个都不报了啊
“Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa”
LINE 0341:40
dà大
jiā家
dōu都
xīn辛
kǔ苦
le了
“Mọi người đều vất vả rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái shì kě yǐ zài zhè ge háng yè dǎ zhuàn yī xià de...tôi vẫn có thể trong ngành này... ...quanh quẩn một chút được.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nín hǎo wǒ men jiàn shēn fáng méi yǒu zuì hòu yī zǔ zhè yī shuōXin chào. Phòng gym chúng tôi... ...không có khái niệm "hiệp cuối".

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng leKhông, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...

HSK 3
0:03s
bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.

HSK 4
0:03s
bù hái shì bù ràng rén bàn ma nǐ men zhè me dà gè jiàn shēn fángVẫn là không cho người ta làm thẻ mà. Các anh phòng gym to thế này...

HSK 7
0:03s
duàn liàn jié shù yǐ hòu sǎo mǎ fù fèi jí kěSau khi tập xong... ...quét mã thanh toán là được.

HSK 3
0:03s
zǎo zhè me shuō bù jiù míng bái le ma nà wǒ sǎo yí gèNói thế này sớm hơn thì đã hiểu rồi. Thế tôi quét một cái.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tián diàn zhǎng wǒ zhī qián de zhí yè shēng yá gào sù wǒĐiền quản lý Sự nghiệp trước đây của tôi nói với tôi rằng

HSK 5
0:03s
péi zǒng wán quán zǒu le fǎn fāng xiàng gù kè lái jiàn shēnSếp Pei hoàn toàn đi ngược lại Khách hàng đến phòng gym

HSK 6
0:03s
wǒ duō nián de cóng yè jīng yàn dōu bēng tā leKinh nghiệm nhiều năm của tôi sụp đổ hết rồi

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián de dōu cí zhí le zǒng děi qǐng yī xiē xīn de lái aMấy người trước đều nghỉ việc rồi Phải mời thêm người mới chứ

HSK 7
0:03s