Cách dùng "床能证明啊 遛我们玩呢 老实点" (chuáng néng zhèng míng a liú wǒ men wán ne lǎo shí diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
床能证明啊 遛我们玩呢 老实点
Cái giường có thể chứng minh. Đang đùa chúng tôi đấy à? Thành thật chút đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:59
shuí谁
néng能
zhèng证
míng明
“Ai có thể chứng minh?”
LINE 0225:00
PLAYING SCENEchuáng néng zhèng míng a liú wǒ men wán ne lǎo shí diǎn
床能证明啊 遛我们玩呢 老实点
“Cái giường có thể chứng minh. Đang đùa chúng tôi đấy à? Thành thật chút đi.”
LINE 0325:04
wǒ我
néng能
zhī知
dào道
gè个
shá啥
“Tôi thì biết cái gì chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò aXe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?

HSK 5
0:03s