Cách dùng "赖三自己受了窝囊气" (lài sān zì jǐ shòu le wō nāng qì) trong hội thoại tiếng Trung
赖三自己受了窝囊气
Lại Tam chịu cục tức kia
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
kě可
mèng孟
líng灵
bù不
xíng行
a啊
“nhưng Mạnh Linh thì không.”
LINE 0229:17
PLAYING SCENElài赖
sān三
zì自
jǐ己
shòu受
le了
wō窝
nāng囊
qì气
“Lại Tam chịu cục tức kia”
LINE 0329:22
jiù就
zhǐ指
zhe着
mèng孟
líng灵
shōu收
shí拾
“nên phải trút giận lên Mạnh Linh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
chuáng néng zhèng míng a liú wǒ men wán ne lǎo shí diǎnCái giường có thể chứng minh. Đang đùa chúng tôi đấy à? Thành thật chút đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò aXe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?

HSK 5
0:03s