Cách dùng "那次要不是贺老大出面" (nà cì yào bú shì hè lǎo dà chū miàn) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshìlǎochūmiàn

Nếu lần đó không có đại ca Hạ ra mặt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:51
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guāng

诚哥当着所有人的面 抽了他一个耳光

anh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

LINE 0228:54
PLAYING SCENE
yào
shì
lǎo
chū
miàn

Nếu lần đó không có đại ca Hạ ra mặt

LINE 0328:57
men
liǎ
lái

thì họ đã đánh nhau

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp28:54
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 84 clips (Page 2 of 5)
有没有人来救救我
HSK 1
0:03s
yǒu méi yǒu rén lái jiù jiù wǒCó ai không? Cứu tôi với.
继续 住手
HSK 4
0:03s
jì xù zhù shǒuTiếp tục. Dừng tay.
需要给你报警吗 这哪儿来的不长眼的女人
HSK 5
0:03s
xū yào gěi nǐ bào jǐng ma zhè nǎ ér lái de bù zhǎng yǎn de nǚ rénCần báo cảnh sát cho anh không? Con mù ở đâu ra đây?
对待女士要有最起码的尊重
HSK 7
0:03s
duì dài nǚ shì yào yǒu zuì qǐ mǎ de zūn zhòngĐối xử với phụ nữ phải có sự tôn trọng tối thiểu.
好漂亮的小姐姐
HSK 1
0:03s
hǎo piào liàng de xiǎo jiě jiěCô em xinh thật đấy.
你今天运气好 遇上好人了
HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān yùn qì hǎo yù shàng hǎo rén lehôm nay mày gặp may rồi, gặp phải người tốt đấy.
想不想一起
HSK 2
0:03s
xiǎng bù xiǎng yì qǐCó muốn
挺带劲哪
HSK 3
0:03s
tǐng dài jìn nǎCũng hay đấy nhỉ.
黄毛 我给你一个选择
HSK 3
0:03s
huáng máo wǒ gěi nǐ yí gè xuǎn zéTóc Vàng, tao cho mày một lựa chọn.
小姐姐走 你留下
HSK 4
0:03s
xiǎo jiě jiě zǒu nǐ liú xiàcô em đi, mày ở lại.
警察那一套我比你熟
HSK 4
0:03s
jǐng chá nà yī tào wǒ bǐ nǐ shúMấy trò của cảnh sát, tôi rành hơn cô.
查就查 为什么要多管闲事呢
HSK 3
0:03s
chá jiù chá wèi shén me yào duō guǎn xián shì neĐiều tra thì cứ điều tra, tại sao phải xen vào chuyện người khác?
扫黄扫到自己对象头上的
HSK 5
0:03s
sǎo huáng sǎo dào zì jǐ duì xiàng tóu shàng dequét mại dâm mà quét trúng cả người yêu mình,
周瑾 周瑾 你先别着急
HSK 3
0:03s
zhōu jǐn zhōu jǐn nǐ xiān bié zháo jíChâu Cẩn, Châu Cẩn, em đừng vội,
你管我是谁呢 你是谁啊
HSK 4
0:03s
nǐ guǎn wǒ shì shuí ne nǐ shì shuí aCô quan tâm tôi là ai làm gì? Cô là ai?
你们就过来捣乱 成心的是吧
HSK 7
0:03s
nǐ men jiù guò lái dǎo luàn chéng xīn de shì bacác cô đã tới phá rồi, cố tình đúng không?
不许动 不许动 别动
HSK 6
0:03s
bù xǔ dòng bù xǔ dòng bié dòngKhông được nhúc nhích. Không được nhúc nhích. Đứng yên!
你没事吧 我没事
HSK 1
0:03s
nǐ méi shì ba wǒ méi shìEm không sao chứ? Em không sao.
四面都围上了 他往哪儿跑
HSK 5
0:03s
sì miàn dōu wéi shàng le tā wǎng nǎ ér pǎoBốn phía đều bị bao vây rồi, hắn chạy đi đâu?
我在教训我的部下 你先回避一下
HSK 7
0:03s
wǒ zài jiào xùn wǒ de bù xià nǐ xiān huí bì yī xiàtôi đang dạy dỗ cấp dưới của mình, cậu tránh đi một chút.