Cách dùng "扫黄扫到自己对象头上的" (sǎo huáng sǎo dào zì jǐ duì xiàng tóu shàng de) trong hội thoại tiếng Trung
扫黄扫到自己对象头上的
quét mại dâm mà quét trúng cả người yêu mình,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
nǐ你
bié别
wàng忘
le了
“Anh đừng quên,”
LINE 0213:05
PLAYING SCENEsǎo扫
huáng黄
sǎo扫
dào到
zì自
jǐ己
duì对
xiàng象
tóu头
shàng上
de的
“quét mại dâm mà quét trúng cả người yêu mình,”
LINE 0313:08
wǒ我
yīng应
gāi该
shì是
dú独
yī一
fèn份
ba吧
“chắc chỉ có mình tôi gặp phải thôi nhỉ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò aXe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?

HSK 5
0:03s