Cách dùng "他倒是能说走就走" (tā dǎo shì néng shuō zǒu jiù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他倒是能说走就走
Anh ta có thể nói đi là đi ngay
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:06
jiù就
yì一
zhí直
méi没
huí回
lái来
guò过
“từ đó đến nay anh ta không hề quay về.”
LINE 0229:09
PLAYING SCENEtā他
dǎo倒
shì是
néng能
shuō说
zǒu走
jiù就
zǒu走
“Anh ta có thể nói đi là đi ngay”
LINE 0329:12
kě可
mèng孟
líng灵
bù不
xíng行
a啊
“nhưng Mạnh Linh thì không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
chuáng néng zhèng míng a liú wǒ men wán ne lǎo shí diǎnCái giường có thể chứng minh. Đang đùa chúng tôi đấy à? Thành thật chút đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò aXe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?

HSK 5
0:03s