Cách dùng "我在教训我的部下 你先回避一下" (wǒ zài jiào xùn wǒ de bù xià nǐ xiān huí bì yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我在教训我的部下 你先回避一下
tôi đang dạy dỗ cấp dưới của mình, cậu tránh đi một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
zhōu jǐn yě shì wèi le jiāng jiào shòu
周瑾也是为了 江教授
“- Châu Cẩn cũng là vì... - Giáo sư Giang,”
LINE 0218:21
PLAYING SCENEwǒ zài jiào xùn wǒ de bù xià nǐ xiān huí bì yī xià
我在教训我的部下 你先回避一下
“tôi đang dạy dỗ cấp dưới của mình, cậu tránh đi một chút.”
LINE 0318:25
duì对
le了
“Đúng rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò aXe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?

HSK 5
0:03s