Cách dùng "小姐姐走 你留下" (xiǎo jiě jiě zǒu nǐ liú xià) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎojiějiězǒu liúxià

cô em đi, mày ở lại.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:56
èr

Hai,

LINE 0210:57
PLAYING SCENE
xiǎo jiě jiě zǒu nǐ liú xià

小姐姐走 你留下

cô em đi, mày ở lại.

LINE 0311:00
xuǎn

Chọn đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp10:57
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 84 clips (Page 2 of 5)
有没有人来救救我
HSK 1
0:03s
yǒu méi yǒu rén lái jiù jiù wǒCó ai không? Cứu tôi với.
继续 住手
HSK 4
0:03s
jì xù zhù shǒuTiếp tục. Dừng tay.
需要给你报警吗 这哪儿来的不长眼的女人
HSK 5
0:03s
xū yào gěi nǐ bào jǐng ma zhè nǎ ér lái de bù zhǎng yǎn de nǚ rénCần báo cảnh sát cho anh không? Con mù ở đâu ra đây?
对待女士要有最起码的尊重
HSK 7
0:03s
duì dài nǚ shì yào yǒu zuì qǐ mǎ de zūn zhòngĐối xử với phụ nữ phải có sự tôn trọng tối thiểu.
好漂亮的小姐姐
HSK 1
0:03s
hǎo piào liàng de xiǎo jiě jiěCô em xinh thật đấy.
你今天运气好 遇上好人了
HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān yùn qì hǎo yù shàng hǎo rén lehôm nay mày gặp may rồi, gặp phải người tốt đấy.
想不想一起
HSK 2
0:03s
xiǎng bù xiǎng yì qǐCó muốn
挺带劲哪
HSK 3
0:03s
tǐng dài jìn nǎCũng hay đấy nhỉ.
黄毛 我给你一个选择
HSK 3
0:03s
huáng máo wǒ gěi nǐ yí gè xuǎn zéTóc Vàng, tao cho mày một lựa chọn.
警察那一套我比你熟
HSK 4
0:03s
jǐng chá nà yī tào wǒ bǐ nǐ shúMấy trò của cảnh sát, tôi rành hơn cô.
查就查 为什么要多管闲事呢
HSK 3
0:03s
chá jiù chá wèi shén me yào duō guǎn xián shì neĐiều tra thì cứ điều tra, tại sao phải xen vào chuyện người khác?
扫黄扫到自己对象头上的
HSK 5
0:03s
sǎo huáng sǎo dào zì jǐ duì xiàng tóu shàng dequét mại dâm mà quét trúng cả người yêu mình,
周瑾 周瑾 你先别着急
HSK 3
0:03s
zhōu jǐn zhōu jǐn nǐ xiān bié zháo jíChâu Cẩn, Châu Cẩn, em đừng vội,
你管我是谁呢 你是谁啊
HSK 4
0:03s
nǐ guǎn wǒ shì shuí ne nǐ shì shuí aCô quan tâm tôi là ai làm gì? Cô là ai?
你们就过来捣乱 成心的是吧
HSK 7
0:03s
nǐ men jiù guò lái dǎo luàn chéng xīn de shì bacác cô đã tới phá rồi, cố tình đúng không?
不许动 不许动 别动
HSK 6
0:03s
bù xǔ dòng bù xǔ dòng bié dòngKhông được nhúc nhích. Không được nhúc nhích. Đứng yên!
你没事吧 我没事
HSK 1
0:03s
nǐ méi shì ba wǒ méi shìEm không sao chứ? Em không sao.
四面都围上了 他往哪儿跑
HSK 5
0:03s
sì miàn dōu wéi shàng le tā wǎng nǎ ér pǎoBốn phía đều bị bao vây rồi, hắn chạy đi đâu?
我在教训我的部下 你先回避一下
HSK 7
0:03s
wǒ zài jiào xùn wǒ de bù xià nǐ xiān huí bì yī xiàtôi đang dạy dỗ cấp dưới của mình, cậu tránh đi một chút.
别整天以为自己很能打
HSK 3
0:03s
bié zhěng tiān yǐ wéi zì jǐ hěn néng dǎĐừng suốt ngày nghĩ mình giỏi đánh nhau.