Cách dùng "所以我不能让你为我留下来" (suǒ yǐ wǒ bù néng ràng nǐ wèi wǒ liú xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
所以我不能让你为我留下来
Nên tôi không thể để bạn ở lại vì tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:59
dōu都
kě可
néng能
dá达
bú不
dào到
de的
“Cũng chưa chắc đạt được”
LINE 0240:03
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
bù不
néng能
ràng让
nǐ你
wèi为
wǒ我
liú留
xià下
lái来
“Nên tôi không thể để bạn ở lại vì tôi”
LINE 0340:11
nǐ你
xiǎng想
dào到
shén什
me么
le了
“Em nghĩ đến ai rồi đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
suī rán dú zì káng qǐ zhè ge yā lì què shí yǒu diǎn dàDù một mình gánh vác điều này Áp lực cũng khá lớn

HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,