Cách dùng "我就要在另外一个地方找回来呀" (wǒ jiù yào zài lìng wài yí gè dì fāng zhǎo huí lái ya) trong hội thoại tiếng Trung
我就要在另外一个地方找回来呀
thì tôi tìm chỗ khác thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:46
wǒ我
zài在
yí一
gè个
dì地
fāng方
dé得
bú不
dào到
qíng情
xù绪
jià价
zhí值
“Chỗ này không cho tôi cảm xúc,”
LINE 0233:48
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
yào要
zài在
lìng另
wài外
yí一
gè个
dì地
fāng方
zhǎo找
huí回
lái来
ya呀
“thì tôi tìm chỗ khác thôi.”
LINE 0333:51
zhì至
yú于
duì对
xiàng象
shì是
shuí谁
“Còn là ai”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,