Cách dùng "这会儿他到这儿来 跟你来意难平了" (zhè huì er tā dào zhè ér lái gēn nǐ lái yì nán píng le) trong hội thoại tiếng Trung
这会儿他到这儿来 跟你来意难平了
Vậy mà lúc này lại đến đây Chắc là vẫn còn tình cảm với bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:17
tā bú shì dōu yǐ jīng rèn dìng tā nà ge qǐ yè jiā xīn nǚ yǒu le ma
他不是都已经认定 他那个企业家新女友了吗
“Anh ấy chẳng phải đã xác định rồi sao Với cô bạn gái doanh nhân mới đó”
LINE 0239:20
PLAYING SCENEzhè huì er tā dào zhè ér lái gēn nǐ lái yì nán píng le
这会儿他到这儿来 跟你来意难平了
“Vậy mà lúc này lại đến đây Chắc là vẫn còn tình cảm với bạn”
LINE 0339:23
tā他
nà那
ge个
qǐ企
yè业
jiā家
nǚ女
yǒu友
a啊
“Cô bạn gái doanh nhân của anh ấy ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,