Cách dùng "这样呢既能保护自己 也能保护其他人" (zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
这样呢既能保护自己 也能保护其他人
Như vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:04
suǒ所
yǐ以
gān干
cuì脆
jiù就
bù不
ài爱
le了
“Vậy nên thôi đành không yêu nữa”
LINE 0241:06
PLAYING SCENEzhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rén
这样呢既能保护自己 也能保护其他人
“Như vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác”
LINE 0341:09
jiù就
pà怕
yǒu有
suǒ所
ài爱
“Chỉ sợ khi có người để yêu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
suī rán dú zì káng qǐ zhè ge yā lì què shí yǒu diǎn dàDù một mình gánh vác điều này Áp lực cũng khá lớn

HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,