Cách dùng "你有病吧 你" (nǐ yǒu bìng ba nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

yǒubìngba

Anh thần kinh à?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:04
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1才最合适cái zuì hé shìthì thích hợp nhất?
2你有病吧 你nǐ yǒu bìng ba nǐAnh thần kinh à?
3不 不 小凯bù bù xiǎo kǎiKhông, không, Khải.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 2 of 4)
早上他是从这条路走的
HSK 2
0:03s
zǎo shàng tā shì cóng zhè tiáo lù zǒu deBuổi sáng anh ta đi đường này,

就能知道他家在哪儿了
HSK 2
0:03s
jiù néng zhī dào tā jiā zài nǎ ér lethì có thể biết nhà anh ta ở đâu.

也住在郊区的出租房里
HSK 4
0:03s
yě zhù zài jiāo qū de chū zū fáng lǐcó ở nhà thuê ngoài ngoại ô không?

您还是应该要编钟
HSK 3
0:03s
nín hái shì yīng gāi yào biān zhōnganh vẫn nên lấy bộ chuông,

那个破盘子才两千万
HSK 4
0:03s
nà ge pò pán zi cái liǎng qiān wànCái đĩa kia có 20 triệu tệ thôi.

那摆出来什么气势
HSK 7
0:03s
nà bǎi chū lái shén me qì shìbày ra phải khí thế đến cỡ nào chứ.

别人这么考虑是对的
HSK 4
0:03s
bié rén zhè me kǎo lǜ shì duì deNgười khác nghĩ thế là đúng,

但您不需要考虑这么多
HSK 4
0:03s
dàn nín bù xū yào kǎo lǜ zhè me duōnhưng anh không cần nghĩ nhiều thế.

您可以挖个地下室啊
HSK 6
0:03s
nín kě yǐ wā gè dì xià shì aanh có thể đào cái tầng hầm.

我还是要那汝窑盘子吧
HSK 3
0:03s
wǒ hái shì yào nà rǔ yáo pán zi batôi vẫn lấy cái đĩa gốm Nhữ đó thôi.

就像被下了咒一样
HSK 3
0:03s
jiù xiàng bèi xià le zhòu yī yàngđều lần lượt bị người ta giết

前后脚地被人给嘎了
HSK 3
0:03s
qián hòu jiǎo dì bèi rén gěi gā lenhư thể trúng lời nguyền vậy.

刚刚全款拿下
HSK 3
0:03s
gāng gāng quán kuǎn ná xiàvừa mới thanh toán đủ tiền,

还没见着东西呢
HSK 2
0:03s
hái méi jiàn zhe dōng xī necòn chưa thấy được đồ.

还怕飞叔讹你东西啊
HSK 3
0:03s
hái pà fēi shū é nǐ dōng xī aCòn sợ chú Phi lừa anh à?

我的上家都不收
HSK 3
0:03s
wǒ de shàng jiā dōu bù shōucửa trên của tôi cũng không dám mua.

我这个人做事最守时
HSK 2
0:03s
wǒ zhè ge rén zuò shì zuì shǒu shítôi là người làm việc đúng giờ.

就不能再出现在三江口
HSK 4
0:03s
jiù bù néng zài chū xiàn zài sān jiāng kǒukhông thể xuất hiện ở Tam Giang Khẩu được nữa.

您这打扮还挺特别的
HSK 5
0:03s
nín zhè dǎ bàn hái tǐng tè bié deCô ăn mặc như này trông lạ thật đấy.

送了一条金项链当小费
HSK 7
0:03s
sòng le yī tiáo jīn xiàng liàn dāng xiǎo fèimột sợi dây chuyền làm tiền tip.