Cách dùng "第一辆车的司机跑了" (dì yī liàng chē de sī jī pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
第一辆车的司机跑了
Tài xế xe đầu tiên đã bỏ chạy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:40
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天是三车追尾 | jīn tiān shì sān chē zhuī wěi | hôm nay là va chạm liên hoàn ba xe. |
| 2▶ | 第一辆车的司机跑了 | dì yī liàng chē de sī jī pǎo le | Tài xế xe đầu tiên đã bỏ chạy. |
| 3 | 刚才荣城公司的司机 | gāng cái róng chéng gōng sī de sī jī | Vừa rồi tài xế bên công ty Vinh Thành |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s














