Cách dùng "在工地吃了几天沙子" (zài gōng dì chī le jǐ tiān shā zi) trong hội thoại tiếng Trung

zàigōngchīletiānshāzi

Cạp đất mấy ngày ở công trường

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
24:04
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他也辛苦了tā yě xīn kǔ leHắn cũng vất vả rồi.
2在工地吃了几天沙子zài gōng dì chī le jǐ tiān shā ziCạp đất mấy ngày ở công trường
3人委屈rén wěi qūchắc là tủi thân lắm.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 2 of 4)
我可以安排你跟周老板
HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ ān pái nǐ gēn zhōu lǎo bǎnTôi có thể sắp xếp cho cô gặp ông chủ Chu

你还什么修车钱呢
HSK 4
0:03s
nǐ hái shén me xiū chē qián necòn cần trả tiền sửa xe làm gì nữa?

那实在是太感谢您了
HSK 4
0:03s
nà shí zài shì tài gǎn xiè nín leVậy thì cảm ơn anh rất nhiều.

因为用走的太慢了
HSK 3
0:03s
yīn wèi yòng zǒu de tài màn leVì đi bộ thì chậm quá.

因为冬天北方太冷了
HSK 3
0:03s
yīn wèi dōng tiān běi fāng tài lěng leVì mùa Đông phía Bắc quá lạnh.

就有一件不起眼的小事
HSK 2
0:03s
jiù yǒu yī jiàn bù qǐ yǎn de xiǎo shìChỉ có một chuyện nhỏ không đáng kể.

杜聪想亲自跟您道个歉
HSK 5
0:03s
dù cōng xiǎng qīn zì gēn nín dào gè qiànĐỗ Thông muốn đích thân xin lỗi anh.

我不该私自开公司的车出去
HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi sī zì kāi gōng sī de chē chū qùEm không nên tự ý lái xe công ty ra ngoài.

追我车尾那个老妹儿
HSK 5
0:03s
zhuī wǒ chē wěi nà ge lǎo mèi érCô em tông vào đuôi xe em ấy,

荣哥是多看了两眼啊
HSK 5
0:03s
róng gē shì duō kàn le liǎng yǎn aĐúng là anh Vinh có nhìn cô ta mấy lần.

那你撞的 让我出啊
HSK 5
0:03s
nà nǐ zhuàng de ràng wǒ chū aCậu gây ra lại để tôi trả à?

这人以后别放他放进来
HSK 3
0:03s
zhè rén yǐ hòu bié fàng tā fàng jìn láiSau này đừng cho hắn vào đây nữa.

现在有这么个情况
HSK 4
0:03s
xiàn zài yǒu zhè me gè qíng kuàngTình hình bây giờ là như vậy,

第一辆车的司机跑了
HSK 3
0:03s
dì yī liàng chē de sī jī pǎo leTài xế xe đầu tiên đã bỏ chạy.

卧底这件事行不通
HSK 1
0:03s
wò dǐ zhè jiàn shì xíng bù tōngCô không làm nội gián được đâu.

张局反对你是为你好
HSK 4
0:03s
zhāng jú fǎn duì nǐ shì wèi nǐ hǎoCục phó Trương phản đối vì muốn tốt cho cô

你吃叶子 我吃杆
HSK 7
0:03s
nǐ chī yè zi wǒ chī gānAnh ăn lá đi, em ăn thân.

怎么就说到死了呢
HSK 4
0:03s
zěn me jiù shuō dào sǐ le neSao lại nói đến chết chóc thế?

有一个人经过吗
HSK 3
0:03s
yǒu yí gè rén jīng guò maCó ai đi qua đâu.

这段时间您辛苦了
HSK 4
0:03s
zhè duàn shí jiān nín xīn kǔ leTrong thời gian qua anh vất vả rồi.