Cách dùng "在工地吃了几天沙子" (zài gōng dì chī le jǐ tiān shā zi) trong hội thoại tiếng Trung
在工地吃了几天沙子
Cạp đất mấy ngày ở công trường
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
24:04
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他也辛苦了 | tā yě xīn kǔ le | Hắn cũng vất vả rồi. |
| 2▶ | 在工地吃了几天沙子 | zài gōng dì chī le jǐ tiān shā zi | Cạp đất mấy ngày ở công trường |
| 3 | 人委屈 | rén wěi qū | chắc là tủi thân lắm. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s


















