Cách dùng "你去引诱别人" (nǐ qù yǐn yòu bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
你去引诱别人
Cô dẫn dụ người khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
35:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可以不用自己发力 | nǐ kě yǐ bù yòng zì jǐ fā lì | Cô có thể không cần tự mình ra tay. |
| 2▶ | 你去引诱别人 | nǐ qù yǐn yòu bié rén | Cô dẫn dụ người khác |
| 3 | 让他们帮你消灭敌人 | ràng tā men bāng nǐ xiāo miè dí rén | để họ giúp cô tiêu diệt kẻ địch, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yī zhāo fù guì jiù fān liǎn bù rèn rén de fù xīn nǚmấy nữ nhân bạc tình một bước lên mây là phủi sạch quan hệ.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wǒ dá chéng yí zhì yě shì wèi le tāViệc chúng ta đạt được thỏa thuận chung cũng là vì hắn.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
gāi bú huì zài xiào xiǎng yǒu fū zhī fù bakhông phải là đang tơ tưởng đến nữ nhân đã có chồng đấy chứ?

HSK 4
0:03s
fán niáng zǐ yǔ wǔ ān hóu shì jiǎ chéng qīnPhàn nương tử và Vũ An hầu chỉ giả vờ thành thân.









