Cách dùng "他不是 他不是叛徒" (tā bú shì tā bú shì pàn tú) trong hội thoại tiếng Trung
他不是 他不是叛徒
Ông ấy không phải… ông ấy không phải kẻ phản bội.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你为什么替魏祁林说话 | nǐ wèi shén me tì wèi qí lín shuō huà | Sao cô lại bênh Ngụy Kỳ Lâm? |
| 2▶ | 他不是 他不是叛徒 | tā bú shì tā bú shì pàn tú | Ông ấy không phải… ông ấy không phải kẻ phản bội. |
| 3 | 今日是谢大将军和贺将军的忌日 | jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rì | Hôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
nà wǒ yào chōu dào léi gōng pái zhà fān nǐ men- Được rồi, đủ rồi. - Thế thì ta phải rút được lá Lôi Công để nổ tung hai người.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shuō lín ān rén yí gè dōu bù néng shǎoMuội ấy bảo người Lâm An không được thiếu một ai.

HSK 6
0:03s
zhè ge jiā zǒng suàn bǔ shàng yí gè jiǎo leCái nhà này rốt cuộc cũng bù đắp thêm được một phần khuyết thiếu.

HSK 6
0:03s
gōng gōng wǔ ān hóu nà biān shuō jūn wù fán mángCông công, phía Vũ An hầu nói bận rộn việc quân,

HSK 3
0:03s
dàn shì bù zhī dào wèi shén me yào zhè me jiǔnhưng chẳng hiểu sao lần này lại lâu như thế.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng wèi jiàn guò zhè děng bù chéng tǐ tǒng de bīng pǐchưa từng thấy binh lính nào vô kỷ luật thế này.











