Cách dùng "老了老了成了叛徒" (lǎo le lǎo le chéng le pàn tú) trong hội thoại tiếng Trung

lǎolelǎolechénglepàn

già rồi già rồi thành kẻ phản bội

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
gàn
le
èr
shí
liù
nián

làm hai mươi sáu năm

LINE 0226:17
PLAYING SCENE
lǎo
le
lǎo
le
chéng
le
pàn

già rồi già rồi thành kẻ phản bội

LINE 0326:19
táo
dào
rén
biān
le

chạy sang phe địch rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp26:17
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 4 of 7)
妈 你冷静一点 你跑我就砍死你
HSK 6
0:03s
mā nǐ lěng jìng yì diǎn nǐ pǎo wǒ jiù kǎn sǐ nǐMẹ, mẹ bình tĩnh một chút. Mày chạy tao sẽ chém chết mày.
妈 站住 你站住 妈 你 妈 你冷静点
HSK 4
0:03s
mā zhàn zhù nǐ zhàn zhù mā nǐ mā nǐ lěng jìng diǎnMẹ. Đứng lại, mày đứng lại. Mẹ. Mẹ, mẹ bình tĩnh đi.
你心脏不好 妈 我让你跑 我让你跑
HSK 6
0:03s
nǐ xīn zàng bù hǎo mā wǒ ràng nǐ pǎo wǒ ràng nǐ pǎoTim mẹ không tốt, mẹ ơi. Tao để mày chạy, tao để mày chạy.
姚晓辉 你快走 姚晓辉
HSK 2
0:03s
yáo xiǎo huī nǐ kuài zǒu yáo xiǎo huīDiêu Hiểu Huy, anh đi nhanh đi, Diêu Hiểu Huy.
你跑 你站住 这么多人看着呢 你跑
HSK 2
0:03s
nǐ pǎo nǐ zhàn zhù zhè me duō rén kàn zhe ne nǐ pǎoMày chạy đi. Mày đứng lại. Nhiều người đang nhìn thế kia. Mày chạy đi.
你不嫌难看哪 走 你走 妈 你给我站住
HSK 6
0:03s
nǐ bù xián nán kàn nǎ zǒu nǐ zǒu mā nǐ gěi wǒ zhàn zhùMày không thấy xấu hổ à? Đi, mày đi đi. Mẹ. Mày đứng lại cho tao.
他是微微的爸爸 你给微微点面子行吗 妈
HSK 7
0:03s
tā shì wēi wēi de bà bà nǐ gěi wēi wēi diǎn miàn zi xíng ma māAnh ấy là bố của Vi Vi. Mẹ cho Vi Vi chút thể diện được không?
刀拿回去 刀拿回去
HSK 4
0:03s
dāo ná huí qù dāo ná huí qùCầm dao về. Cầm dao về.
梁婶 不要这么激动嘛 没事 没事
HSK 6
0:03s
liáng shěn bú yào zhè me jī dòng ma méi shì méi shìThím Lương, đừng kích động như vậy. Không sao, không sao.
走啊 上我店里坐坐去
HSK 2
0:03s
zǒu a shàng wǒ diàn lǐ zuò zuò qùĐi nào, lên cửa hàng tôi ngồi chút.
金总 你好你好 你好 你们怎么会在这里啊
HSK 3
0:03s
jīn zǒng nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ men zěn me huì zài zhè lǐ aKim tổng, chào anh chào anh Xin chào Sao các anh lại ở đây thế?
味道特别好 带我过来尝一下 对啊
HSK 4
0:03s
wèi dào tè bié hǎo dài wǒ guò lái cháng yī xià duì ahương vị rất tuyệt nên dẫn tôi qua thử. Đúng vậy
你带我们来这家小馆 这个味道真的太好了
HSK 4
0:03s
nǐ dài wǒ men lái zhè jiā xiǎo guǎn zhè ge wèi dào zhēn de tài hǎo leCô dẫn chúng tôi đến tiệm nhỏ này hương vị thật sự quá tuyệt.
今天晚上我们一起吃宵夜怎么样 今天晚上不行
HSK 3
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men yì qǐ chī xiāo yè zěn me yàng jīn tiān wǎn shàng bù xíngTối nay chúng ta cùng đi ăn khuya đúng không? Tối nay không được
吃那么多东西怎么再吃
HSK 2
0:03s
chī nà me duō dōng xī zěn me zài chīĂn nhiều thế này sao ăn nữa được
改天吧 改天找你 行 改天
HSK 5
0:03s
gǎi tiān ba gǎi tiān zhǎo nǐ xíng gǎi tiānHẹn hôm khác đi Hôm khác tôi sẽ tìm cô. Được, hẹn hôm khác.
要是有空的话就来聚聚呗
HSK 4
0:03s
yào shì yǒu kòng de huà jiù lái jù jù beinếu có thời gian thì đến tụ tập chút nhé?
而且厨师做饭特别好吃 怎么样
HSK 4
0:03s
ér qiě chú shī zuò fàn tè bié hǎo chī zěn me yàngvà đầu bếp nấu ăn rất ngon Thế nào?
不好意思 那天我正好也没空
HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī nà tiān wǒ zhèng hǎo yě méi kòngXin lỗi nhé Hôm đó tôi cũng vừa vặn không rảnh.
一会儿开车一定慢
HSK 3
0:03s
yī huì er kāi chē yí dìng mànLát nữa lái xe nhất định phải chậm