Cách dùng "那你先忙吧 等你回来再说" (nà nǐ xiān máng ba děng nǐ huí lái zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung
那你先忙吧 等你回来再说
Vậy anh bận việc trước đi. Đợi anh về rồi tính sau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
wǒ gēn nǐ shuō le nǐ wàng le ba
我跟你说了 你忘了吧
“Tôi đã nói với em rồi mà. Em quên rồi đúng không?”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEnà nǐ xiān máng ba děng nǐ huí lái zài shuō
那你先忙吧 等你回来再说
“Vậy anh bận việc trước đi. Đợi anh về rồi tính sau.”
LINE 0334:38
bài拜
bài拜
“Tạm biệt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
mā nǐ lěng jìng yì diǎn nǐ pǎo wǒ jiù kǎn sǐ nǐMẹ, mẹ bình tĩnh một chút. Mày chạy tao sẽ chém chết mày.

HSK 4
0:03s
mā zhàn zhù nǐ zhàn zhù mā nǐ mā nǐ lěng jìng diǎnMẹ. Đứng lại, mày đứng lại. Mẹ. Mẹ, mẹ bình tĩnh đi.

HSK 6
0:03s
nǐ xīn zàng bù hǎo mā wǒ ràng nǐ pǎo wǒ ràng nǐ pǎoTim mẹ không tốt, mẹ ơi. Tao để mày chạy, tao để mày chạy.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ pǎo nǐ zhàn zhù zhè me duō rén kàn zhe ne nǐ pǎoMày chạy đi. Mày đứng lại. Nhiều người đang nhìn thế kia. Mày chạy đi.

HSK 6
0:03s
nǐ bù xián nán kàn nǎ zǒu nǐ zǒu mā nǐ gěi wǒ zhàn zhùMày không thấy xấu hổ à? Đi, mày đi đi. Mẹ. Mày đứng lại cho tao.

HSK 7
0:03s
tā shì wēi wēi de bà bà nǐ gěi wēi wēi diǎn miàn zi xíng ma māAnh ấy là bố của Vi Vi. Mẹ cho Vi Vi chút thể diện được không?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
liáng shěn bú yào zhè me jī dòng ma méi shì méi shìThím Lương, đừng kích động như vậy. Không sao, không sao.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn zǒng nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ men zěn me huì zài zhè lǐ aKim tổng, chào anh chào anh Xin chào Sao các anh lại ở đây thế?

HSK 4
0:03s
wèi dào tè bié hǎo dài wǒ guò lái cháng yī xià duì ahương vị rất tuyệt nên dẫn tôi qua thử. Đúng vậy

HSK 4
0:03s
nǐ dài wǒ men lái zhè jiā xiǎo guǎn zhè ge wèi dào zhēn de tài hǎo leCô dẫn chúng tôi đến tiệm nhỏ này hương vị thật sự quá tuyệt.

HSK 3
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men yì qǐ chī xiāo yè zěn me yàng jīn tiān wǎn shàng bù xíngTối nay chúng ta cùng đi ăn khuya đúng không? Tối nay không được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
gǎi tiān ba gǎi tiān zhǎo nǐ xíng gǎi tiānHẹn hôm khác đi Hôm khác tôi sẽ tìm cô. Được, hẹn hôm khác.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī nà tiān wǒ zhèng hǎo yě méi kòngXin lỗi nhé Hôm đó tôi cũng vừa vặn không rảnh.

HSK 3
0:03s