Cách dùng "在家里相夫教子的 就像他这样的" (zài jiā lǐ xiāng fū jiào zi de jiù xiàng tā zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiāxiāngjiàozide jiùxiàngzhèyàngde

ở nhà chăm chồng dạy con Như kiểu anh ta đây

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:19
suǒ yǒu de nán hé huǒ rén gè gè dōu xī wàng zì jǐ qī zǐ

所有的男合伙人 个个都希望自己妻子

tất cả các đối tác nam ai cũng đều mong vợ mình

LINE 0205:22
PLAYING SCENE
zài jiā lǐ xiāng fū jiào zi de jiù xiàng tā zhè yàng de

在家里相夫教子的 就像他这样的

ở nhà chăm chồng dạy con Như kiểu anh ta đây

LINE 0305:25
tiān tiān tuō zhe lǎo pó wǎng shàng pá de yě jiù dú tā yī fèn le

天天托着老婆往上爬的 也就独他一份了

ngày ngày đỡ vợ leo lên cao cũng chỉ có mỗi mình anh ta thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp05:22
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 7 of 7)
只是提名而已 这还只是被提名 你都不知道 后边
HSK 7
0:03s
zhǐ shì tí míng ér yǐ zhè hái zhǐ shì bèi tí míng nǐ dōu bù zhī dào hòu biānChỉ là đề cử thôi. Đây mới chỉ là được đề cử. Anh không biết đâu, phía sau...
他们议论得有多难听
HSK 6
0:03s
tā men yì lùn dé yǒu duō nán tīng...họ bàn tán khó nghe lắm.
我这不也怕他们对你不利嘛 那就让他们说吧
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bù yě pà tā men duì nǐ bù lì ma nà jiù ràng tā men shuō baTôi đây cũng sợ họ làm hại anh mà. Vậy cứ để họ nói đi.
我既然要接许总的班 那就得有胆子挡许总的刀
HSK 7
0:03s
wǒ jì rán yào jiē xǔ zǒng de bān nà jiù dé yǒu dǎn zi dǎng xǔ zǒng de dāoTôi đã định tiếp quản vị trí của tổng Hứa... ...thì phải có gan đỡ đao thay tổng Hứa.
是我主动跟皓哥要求来的 我已经管不了这么多了
HSK 5
0:03s
shì wǒ zhǔ dòng gēn hào gē yāo qiú lái de wǒ yǐ jīng guǎn bù liǎo zhè me duō leLà tôi chủ động xin anh Hạo cho tới. Tôi không quản được nhiều thế nữa rồi.
我也想为部门多做一点事情 你不用说了
HSK 4
0:03s
wǒ yě xiǎng wèi bù mén duō zuò yì diǎn shì qíng nǐ bú yòng shuō leTôi cũng muốn làm nhiều hơn cho bộ phận. Anh không cần nói nữa.
不管你想不想 今天晚上你都别出现
HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ xiǎng bù xiǎng jīn tiān wǎn shàng nǐ dōu bié chū xiànBất kể anh muốn hay không... ...tối nay anh đừng có xuất hiện.
就在我房间待着 哪儿都不许去
HSK 6
0:03s
jiù zài wǒ fáng jiān dài zhe nǎ ér dōu bù xǔ qùCứ ở trong phòng tôi. Đâu cũng không được đi.
于巍峨说得对 你懂个屁
HSK 2
0:03s
yú wēi é shuō dé duì nǐ dǒng gè pìVu Nguy Nga nói đúng, anh hiểu cái khỉ gì.
不是说好不来了吗 怎么又决定来了
HSK 3
0:03s
bú shì shuō hǎo bù lái le ma zěn me yòu jué dìng lái leKhông phải đã hẹn là không đến sao? Sao lại quyết định đến?
还是来吧 也不可以白吃你妈妈烧的菜
HSK 5
0:03s
hái shì lái ba yě bù kě yǐ bái chī nǐ mā mā shāo de càiVẫn cứ đến vậy Cũng không thể ăn không món mẹ bạn nấu
明白明白 还是你想得周到
HSK 6
0:03s
míng bái míng bái hái shì nǐ xiǎng dé zhōu dàoHiểu rồi, hiểu rồi Vẫn là bạn nghĩ chu toàn
那你们先聊着 我去看看金总这边 安顿得怎么样了
HSK 3
0:03s
nà nǐ men xiān liáo zhe wǒ qù kàn kàn jīn zǒng zhè biān ān dùn dé zěn me yàng leVậy hai người cứ nói chuyện trước Tôi đi xem bên tổng Kim Ổn định thế nào rồi