Cách dùng "这点我同意啊 职场规则 胜者为王" (zhè diǎn wǒ tóng yì a zhí chǎng guī zé shèng zhě wèi wáng) trong hội thoại tiếng Trung
这点我同意啊 职场规则 胜者为王
Điểm này tôi đồng ý Quy tắc chốn công sở, kẻ thắng là vua
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
wǒ yào shì nǐ wǒ jiù bù zhè me xiǎng wǒ huì qiè xǐ xìng kuī wǒ shì gè nǚ rén
我要是你我就不这么想 我会窃喜 幸亏我是个女人
“Nếu là tôi, tôi sẽ không nghĩ thế Tôi sẽ thầm mừng May mà tôi là phụ nữ”
LINE 0203:59
PLAYING SCENEzhè diǎn wǒ tóng yì a zhí chǎng guī zé shèng zhě wèi wáng
这点我同意啊 职场规则 胜者为王
“Điểm này tôi đồng ý Quy tắc chốn công sở, kẻ thắng là vua”
LINE 0304:03
xíng行
“Được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
děng luò dì guǎng zhōu wǒ yǐ rán qiáng zhuàng rú niúĐến khi hạ cánh ở Quảng Châu tôi đã khỏe mạnh như trâu

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhào méi nǐ bú yào zǒng xiǎng liǎng quán qí měiTriệu Mân Cô đừng luôn nghĩ đến chuyện vẹn cả đôi đường

HSK 5
0:03s
zhè me jiǎn dān de dào lǐ nán dào nǐ bù dǒng maĐạo lý đơn giản thế này lẽ nào cô không hiểu sao

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng wèn nín zhè ér yǒu rén ma méi yǒu méi yǒu xiè xièXin chào Xin hỏi chỗ này của anh đã có người chưa ạ? Chưa, chưa có ai Cảm ơn

HSK 5
0:03s
zěn me xuǎn zhè me gè dì fāng zuò péi xùn aSao lại chọn một chỗ như thế này để đào tạo vậy?

HSK 7
0:03s
kā fēi tīng zhāo nǐ rě nǐ le kā fēi guǎn méi zhāo rě wǒQuán cà phê làm gì cậu à? Quán cà phê không làm gì tôi

HSK 4
0:03s
jiē dì qì lián gè bái bǎn dōu méi yǒuGần gũi thực tế Đến một cái bảng trắng cũng không có

HSK 5
0:03s
nǐ kàn nǐ lǎo gōng tā zěn me zhè yàng ne wǒ jué de tā lí chéng gōng tài jìnCậu xem chồng cậu kìa Sao anh ta lại như vậy nhỉ? Tôi thấy anh ấy quá gần với thành công

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
méi yǒu rén huì yīn wèi nǐ shì nǚ xìng ér shǒu xià liú qíngKhông ai vì cậu là phụ nữ mà nương tay cả

HSK 6
0:03s
bié sā gǒu liáng le kǒng què kāi píng leĐừng rắc "thức ăn cho chó" nữa Công xòe đuôi rồi kìa

HSK 3
0:03s
zài jiā lǐ xiāng fū jiào zi de jiù xiàng tā zhè yàng deở nhà chăm chồng dạy con Như kiểu anh ta đây

HSK 4
0:03s