Cách dùng "二位如果信任我的话 我可以确认" (èr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rèn) trong hội thoại tiếng Trung
二位如果信任我的话 我可以确认
Nếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
shén什
me么
qíng情
kuàng况
“Chuyện gì thế?”
LINE 0222:24
PLAYING SCENEèr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rèn
二位如果信任我的话 我可以确认
“Nếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận”
LINE 0322:27
èr二
wèi位
de的
shēn身
fèn份
méi没
yǒu有
wèn问
tí题
“danh tính của hai vị không có vấn đề.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s