Cách dùng "和我一起 管理腾达" (hé wǒ yì qǐ guǎn lǐ téng dá) trong hội thoại tiếng Trung
和我一起 管理腾达
Cùng tôi quản lý Thăng Đạt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
wǒ zhè cì lái yě shì zài tā de jiàn yì xià hé nǐ yì qǐ guǎn lǐ téng dá
我这次来也是在他的建议下 和你一起 管理腾达
“Lần tôi đến đây cũng là theo đề nghị của ông ấy, để cùng bạn quản lý Thăng Đạt.”
LINE 0223:36
PLAYING SCENEhé wǒ yì qǐ guǎn lǐ téng dá
和我一起 管理腾达
“Cùng tôi quản lý Thăng Đạt.”
LINE 0323:40
anyway( bù guǎn zěn me shuō )
anyway(不管怎么说)
“Dù sao thì,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s