Cách dùng "和我一起 管理腾达" (hé wǒ yì qǐ guǎn lǐ téng dá) trong hội thoại tiếng Trung
和我一起 管理腾达
Cùng tôi quản lý Thăng Đạt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
wǒ zhè cì lái yě shì zài tā de jiàn yì xià hé nǐ yì qǐ guǎn lǐ téng dá
我这次来也是在他的建议下 和你一起 管理腾达
“Lần tôi đến đây cũng là theo đề nghị của ông ấy, để cùng bạn quản lý Thăng Đạt.”
LINE 0223:36
PLAYING SCENEhé wǒ yì qǐ guǎn lǐ téng dá
和我一起 管理腾达
“Cùng tôi quản lý Thăng Đạt.”
LINE 0323:40
anyway( bù guǎn zěn me shuō )
anyway(不管怎么说)
“Dù sao thì,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shū shū wǒ jiù xiān zǒu le bié bié bié jìn lái zuò yī huì baChú ơi, cháu về trước nhé. Khoan khoan khoan. Vào ngồi chơi một lát đi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yóu qí shì shén zhī shān hǎi zhè ge xiàng mù nà shì tā de mèng xiǎngĐặc biệt là dự án Thần Linh Sơn Hải này. Đó là ước mơ của nó.

HSK 4
0:03s
yě zhǐ yǒu zài péi zǒng zhè tā cái néng mèng xiǎng chéng zhēnCũng chỉ có ở chỗ Sếp Pei, nó mới có thể biến ước mơ thành hiện thực.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù bù bù nín shì duì de zěn me huì xiá ài neKhông không không. Chú nói đúng mà. Sao lại là hẹp hòi chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì baCái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.

HSK 4
0:03s
méi shì wǒ zì jǐ kāi chē lái de zì zì jǐ kāiKhông sao, cháu tự lái xe đến. Tự... tự lái?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ rén zài shāng jiè dī jiǔ bù zhānCậu này, làm trong giới thương trường mà không đụng rượu,

HSK 7
0:03s